mười lăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ:
- Số đếm: "mười lăm" là số tự nhiên đứng ngay sau số mười bốn và ngay trước số mười sáu trong dãy số đếm. Đây là kết quả của phép cộng mười và năm.
- Biểu thị số lượng: Dùng để chỉ một số lượng cụ thể gồm mười lăm đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ số lượng:
- Trong lớp có mười lăm học sinh. (Số lượng học sinh trong lớp là 15.)
- Bà tôi năm nay mười lăm tuổi. (Bà tôi năm nay 15 tuổi.)
- Chỉ thứ tự:
- Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười lăm. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và đo lường: "Mười lăm" thường được dùng để biểu thị các giá trị số học, đo đếm.
- Một phần tư giờ là mười lăm phút. (15 phút bằng một phần tư của một giờ.)
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Đôi khi được viết bằng chữ số La Mã (XV) hoặc trong các văn bản cổ.
- Triều đại đó kéo dài mười lăm năm. (Triều đại đó tồn tại trong 15 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- 15 (số Ả Rập): Cách viết phổ biến bằng chữ số.
- XV (số La Mã): Cách viết trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
- Mười nhăm (phương ngữ): Một số vùng miền ở Việt Nam dùng "mười nhăm" thay cho "mười lăm".
Từ đồng nghĩa
- Mười cộng năm: Cách diễn đạt theo phép tính, nhấn mạnh cấu tạo của số.
- Một mươi lăm (ít dùng): Cách nói cũ, hiện nay ít phổ biến.
Lưu ý sử dụng
- Chính tả: Cần viết đúng là "mười lăm" (có dấu hỏi trên chữ "ă" trong "lăm"), phân biệt với "mười lam" là sai chính tả.
- Phát âm: Trong một số trường hợp đọc số thứ tự (ví dụ: số nhà, số điện thoại), có thể đọc tách rời "mười" và "lăm" hoặc đọc liền "mườilăm".
- Mười cộng với năm.